Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tin báo" (1)

tin báo
Tiếng Anh Danh từreport
Danh từinformation
Từ vựng của tôi
Cảnh sát nhận được tin báo.
The police received a report.

swap_horiz Từ liên quan "tin báo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tin báo" (1)

Cảnh sát nhận được tin báo.
The police received a report.